Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.62 bàn/Trận
24/0
Thẻ
0.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
A. DariHậu vệ
753
Phút thi đấu
7
Phong độ

24
C. SagoeJrTiền đạo
6.9

4
J. LofgrenHậu vệ
6.8

-
R. JanssonHậu vệ
6.8

47
A. KeitaHậu vệ
6.8
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

5.Melker HallbergTiền vệ
Vết thương
Cuối tháng 10/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 IK Sirius | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 56/34 | +22 |
2 Hammarby | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 54/21 | +33 |
3 Djurgardens | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 53/24 | +29 |
4 BK Hacken | 26 | 46 | 12 | 10 | 4 | 47/30 | +17 |
13 Kalmar FF | 26 | 22 | 6 | 4 | 16 | 23/42 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
11 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Guldfågeln Arena
Kalmar, Thụy Điển
Sức chứa:
12,150




























