Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
52
Bàn thắng
2.08 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
0.92 bàn/Trận
33/2
Thẻ
1.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
25
Trận thi đấu
10
Bàn thắng

16
B. HeglandTiền đạo
2.075
Phút thi đấu
7.5
Phong độ

9
K. S. LienTiền đạo
7.4

-
M. AndersonTiền vệ
7.3

5
M. TenhoHậu vệ
6.9

2
P. JohanssonHậu vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 IK Sirius | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 56/32 | +24 |
2 Hammarby | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 52/21 | +31 |
3 Djurgardens | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 52/23 | +29 |
4 BK Hacken | 26 | 46 | 12 | 10 | 4 | 47/30 | +17 |
5 IF Elfsborg | 26 | 43 | 11 | 10 | 5 | 39/26 | +13 |
Giải đấu đang tham gia
9 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
3Arena
Stockholm, Thụy Điển
Sức chứa:
30,000
























