Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jyvaskyla | 22 | 55 | 17 | 4 | 1 | 51/13 | +38 |
2 VIFK | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 37/18 | +19 |
3 JS Hercules | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 38/26 | +12 |
4 OLS Oulu | 22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 36/24 | +12 |
11 KajHa | 22 | 19 | 4 | 7 | 11 | 30/45 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















