Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.54 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
80
Bàn thua
3.33 bàn/Trận
43/1
Thẻ
1.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
Tal BittonHậu vệ
1.568
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
O. MuzykaHậu vệ

13
E. RaisanenTiền vệ

2
Eeki TuunainenHậu vệ

77
T. MukunaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inter Turku II | 20 | 47 | 15 | 2 | 3 | 71/28 | +43 |
2 HJS Akatemia | 20 | 41 | 12 | 5 | 3 | 46/23 | +23 |
3 Tampere United | 20 | 37 | 11 | 4 | 5 | 46/22 | +24 |
4 Vantaa | 20 | 35 | 10 | 5 | 5 | 45/28 | +17 |
9 FC Ilves-Kissat | 20 | 17 | 5 | 2 | 13 | 33/67 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tampere Stadium
Tampere, Phần Lan
Sức chứa:
16,800











