Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
2.2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
11
Bàn thua
2.2 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fjolnir | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 26/7 | +19 |
2 KV Reykjavik | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 27/13 | +14 |
3 Kari Akranes | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 13/11 | +2 |
4 KA Asvellir | 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 11/11 | 0 |
5 Augnablik Kopavogur | 5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 6/14 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















