Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.58 bàn/Trận
18/4
Thẻ
1.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

72
F. MelegoniTiền vệ
386
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

-
A. LičinaTiền đạo
6.6

6
Grady MakioboHậu vệ
6.5

5
F. MaccaTiền vệ
6.3

38
C. CorradiHậu vệ
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cittadella | 11 | 27 | 9 | 0 | 2 | 18/6 | +12 |
2 Trento | 11 | 23 | 6 | 5 | 0 | 17/6 | +11 |
3 Union Brescia | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 19/9 | +10 |
4 Arzignano Valchiampo | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 16/11 | +5 |
18 Juventus U23 | 11 | 10 | 2 | 4 | 5 | 11/18 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Giuseppe Moccagatta
Alessandria, Italy
Sức chứa:
6,000














