Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.62 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
33
Bàn thua
2.54 bàn/Trận
33/1
Thẻ
2.62 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 UTA Arad | 23 | 50 | 15 | 5 | 3 | 49/13 | +36 |
2 CS Mioveni | 24 | 42 | 11 | 9 | 4 | 39/22 | +17 |
3 Voin Tate Numa Glenn | 23 | 42 | 12 | 6 | 5 | 39/25 | +14 |
4 Petrolul Ploiesti | 24 | 41 | 11 | 8 | 5 | 26/20 | +6 |
20 Juventus Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Ilie Oana
Ploiesti, Romania
Sức chứa:
15,073












