Thống kê mùa giải 2011 - 2012
Trận đấu chính thức
44
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
72
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
0/2
Thẻ
0.05 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Suchitepequez | 22 | 43 | 14 | 1 | 7 | 34/21 | +13 |
2 Xelaju MC | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 30/23 | +7 |
3 Marquense | 22 | 36 | 9 | 9 | 4 | 31/20 | +11 |
4 C.S.D. Comunicaciones | 22 | 35 | 8 | 11 | 3 | 27/20 | +7 |
10 Juventud Realteca | 22 | 20 | 4 | 8 | 10 | 24/33 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








