Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.71 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
42
Bàn thua
2.47 bàn/Trận
11/1
Thẻ
0.71 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 BEA Mountain FC | 21 | 42 | 12 | 6 | 3 | 42/14 | +28 |
2 Watanga FC | 20 | 42 | 12 | 6 | 2 | 26/13 | +13 |
3 LISCR FC | 20 | 39 | 12 | 3 | 5 | 29/22 | +7 |
4 FC Fassell | 20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 28/12 | +16 |
15 Jubilee FC | 17 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12/42 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














