Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

4
Z. WangHậu vệ
630
Phút thi đấu
0
Phong độ

29
R. ZhaoTiền đạo

77
Y. ZhongTiền đạo

10
Y. DuTiền đạo

55
X. LongThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ji'nan Tiansheng | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 5/2 | +3 |
2 Heilongjiang Longyue Ice City | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | -1 |
3 Dalian Haiqing Changlong | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/3 | -1 |
4 Qingdao Quick Boy | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2/3 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










