Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
26
Bàn thua
8.67 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Twente Enschede (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 19/0 | +19 |
2 Ferencvarosi TC (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 13/3 | +10 |
3 AS Tel Aviv University (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6/10 | -4 |
4 Jeunesse Junglinster (w) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/26 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











