Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
2 bàn/Trận
31/1
Thẻ
2.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

55
H. KidaTiền vệ
62
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

7
K. TanakaTiền đạo
6.5

15
T. MaeHậu vệ
6.1

66
D. HallHậu vệ
5.7

20
D. IshikawaTiền đạo
5.7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

55.Hinata KidaTiền vệ
Gãy chân
Đầu tháng 09/2026

26.Yuta UedaHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 10/2025

22.Takahiro IidaHậu vệ
Chấn thương gân kheo
Giữa tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Machida Zelvia | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 30/10 | +20 |
2 FC Tokyo | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 27/8 | +19 |
3 Sanfrecce Hiroshima | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 29/10 | +19 |
4 Kashiwa Reysol | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 25/19 | +6 |
20 JEF United Ichihara Chiba | 12 | 7 | 1 | 4 | 7 | 12/24 | -12 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena
Chiba, Nhật Bản
Sức chứa:
19,781



















