Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.39 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
60
Bàn thua
2.14 bàn/Trận
50/2
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
C. ChantarumpornHậu vệ
6
Phút thi đấu
0
Phong độ

16
A. Sabery

28
A. Abdulle

-
M. TaylanHậu vệ

11
O. OgestadTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Stockholm Internazionale | 28 | 64 | 20 | 4 | 4 | 68/23 | +45 |
2 A.F.C Eskilstuna | 28 | 53 | 16 | 5 | 7 | 54/37 | +17 |
3 FC Arlanda | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 50/35 | +15 |
4 Enkoping | 28 | 51 | 16 | 3 | 9 | 45/42 | +3 |
15 Jarfalla | 28 | 23 | 6 | 5 | 17 | 39/60 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Jarfallavallen
Jarfalla, Thụy Điển
Sức chứa:
1,300















