Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
13
Bàn thua
4.33 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jamaica (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 27/2 | +25 |
2 Nicaragua (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 23/4 | +19 |
3 Guyana (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 8/5 | +3 |
4 Antigua and Barbuda (nữ) | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1/13 | -12 |
5 Dominica (nữ) | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1/36 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













