Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

12
A. VincentTiền đạo
357
Phút thi đấu
7.5
Phong độ

1
A. La-RoseThủ môn
7.5

7
O. CharlesTiền vệ
7.1

4
B. DesaHậu vệ
6.8

13
A. RitchieTiền đạo
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jamaica (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 27/2 | +25 |
2 Nicaragua (nữ) | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 23/4 | +19 |
3 Guyana (nữ) | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 8/5 | +3 |
4 Antigua and Barbuda (nữ) | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1/13 | -12 |
5 Dominica (nữ) | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1/36 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước












