Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
74
Bàn thua
2.47 bàn/Trận
61/1
Thẻ
2.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

3
Stephen Emanuel Abah-
805
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Jan Nedvidek

11
Jakub Matousek

17
Frantisek Bakrlik

30
Filip Cudlin
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Banik Ostrava U19 | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 90/32 | +58 |
2 Sparta Praha U19 | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 62/35 | +27 |
3 Sigma Olomouc U19 | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 54/32 | +22 |
4 Dukla Praha U19 | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 70/40 | +30 |
16 Jablonec U19 | 30 | 19 | 4 | 7 | 19 | 31/74 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









