Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.13 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.88 bàn/Trận
12/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

30
K. MosaadHậu vệ
606
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

1
S. SolimanThủ môn
6.7

35
P. PhiriTiền đạo
6.6

77
Ahmed Eid NagyTiền vệ
6.6

22
Nour AlaaTiền đạo
6.6
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

26.Mahmoud Abdul Aati DungaTiền vệ
Gãy chân
Giữa tháng 05/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pyramids FC | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 17/3 | +14 |
2 Zamalek SC | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 Al Ahly FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 14/6 | +8 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 13/7 | +6 |
6 Ittihad Alexandria SC | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 9/6 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Alexandria Stadium
Alexandria, Ai Cập
Sức chứa:
13,660

















