Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tainan City Steel | 21 | 49 | 15 | 4 | 2 | 60/16 | +44 |
2 Taichung Futuro | 21 | 43 | 13 | 4 | 4 | 41/19 | +22 |
3 Hang Yuan Football Club | 21 | 39 | 12 | 3 | 6 | 33/19 | +14 |
4 Sunny Bank Athletic Club Taipei | 21 | 36 | 11 | 3 | 7 | 35/23 | +12 |
5 Taiwan Power Company FC | 21 | 30 | 9 | 3 | 9 | 36/26 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















