Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.92 bàn/Trận
27/0
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
João Felipe Proscinski GiaccomoniTiền vệ
45
Phút thi đấu
7.8
Phong độ

-
V. Hugo DaSilvaNunesTiền vệ
7

14
SalazarHậu vệ
6.9

-
Mizael De AlmeidaHậu vệ
6.8

-
L. RodriguesTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Grêmio - RS | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 14/6 | +8 |
2 SER Caxias | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 8/5 | +3 |
3 Ypiranga(RS) | 6 | 7 | 1 | 4 | 1 | 7/9 | -2 |
4 Novo Hamburgo RS | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5/5 | 0 |
6 Inter Santa Maria(RS) | 6 | 5 | 1 | 2 | 3 | 1/4 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Presidente Vargas
Santa Maria, Brazil
Sức chứa:
12,000














