Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kristianstads FF | 26 | 58 | 18 | 4 | 4 | 47/22 | +25 |
2 Karlskrona AIF | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 59/28 | +31 |
3 IFK Trelleborg | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 58/41 | +17 |
4 Solvesborgs GoIF | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 54/41 | +13 |
13 IFK Hassleholm | 26 | 22 | 6 | 4 | 16 | 36/58 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Osteras IP
Hassleholm, Thụy Điển
Sức chứa:
4,000













