Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.46 bàn/Trận
46/2
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
A. EjupiTiền vệ
295
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
V. Leffler

12
D. LöfquistTiền vệ

20
P. ChrupallaTiền đạo

-
P. Lilja
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trelleborgs | 28 | 63 | 19 | 6 | 3 | 64/31 | +33 |
2 Hassleholms IF | 28 | 52 | 16 | 4 | 8 | 50/32 | +18 |
3 Lunds BK | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 56/37 | +19 |
4 Åtvidabergs FF | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 52/41 | +11 |
12 Kristianstads FF | 28 | 33 | 9 | 6 | 13 | 34/41 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















