Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
M. Cartey-
14
Phút thi đấu
0
Phong độ

15
R. Madsen

-
A. Nejstgaard

13
F. Heise

9
N. Hofland
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Roskilde | 30 | 80 | 26 | 2 | 2 | 88/22 | +66 |
2 Naestved | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 69/34 | +35 |
3 Fremad Amager | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 76/55 | +21 |
4 Elite 3000 Helsingor | 29 | 50 | 15 | 5 | 9 | 59/34 | +25 |
15 IF Skjold Birkerod | 30 | 28 | 8 | 4 | 18 | 39/69 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Birkerød Stadion
Birkerød, Đan Mạch
Sức chứa:
4,500









