Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.11 bàn/Trận
44/4
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

13
D. HenarehThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. AlfonsiTiền vệ

14
I. HöökHậu vệ

27
Kocys

12
William MiguelTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Stockholm Internazionale | 28 | 64 | 20 | 4 | 4 | 68/23 | +45 |
2 A.F.C Eskilstuna | 28 | 53 | 16 | 5 | 7 | 54/37 | +17 |
3 FC Arlanda | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 50/35 | +15 |
4 Enkoping | 28 | 51 | 16 | 3 | 9 | 45/42 | +3 |
7 IF Karlstad Fotboll | 28 | 44 | 12 | 8 | 8 | 42/31 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tingvalla IP
Karlstad, Thụy Điển
Sức chứa:
7,000















