Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Randers FC Reserve | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 16/14 | +2 |
2 Viborg Reserve | 7 | 10 | 3 | 1 | 3 | 14/12 | +2 |
3 Odense BK Reserve | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 8/3 | +5 |
4 Aarhus AGF Reserve | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 9/5 | +4 |
16 Hvidovre IF Reserve | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 8/14 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







