Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Odense BK Reserve | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 9/5 | +4 |
2 Horsens Reserve | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3/2 | +1 |
3 Vejle Reserve | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4/4 | 0 |
4 Sonderjyske Reserve | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1/3 | -2 |
6 Viborg Reserve | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước













