Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.6 bàn/Trận
1/1
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

21
H. WuTiền đạo
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

9
X. LinTiền đạo

7
Q. HuangTiền vệ

28
Z. ZhuTiền vệ

18
R. FangHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guangzhou Huadu Red Treasure | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/3 | +2 |
2 Changle Jingangtui | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 3/2 | +1 |
3 Huzhou Changxing Jintown | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 |
4 Shanxi Sanjin | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3/6 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









