Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
2.25 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.63 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guangdong Wuchuan Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 14/1 | +13 |
2 Guangzhou Huadu Red Treasure | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 7/4 | +3 |
3 Wuhan Golden Banks of Two Rivers | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | -1 |
4 Linquan Zhikuang | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/15 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














