Thống kê mùa giải 2015
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
56
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
64
Bàn thua
1.78 bàn/Trận
44/4
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Maardu | 36 | 81 | 26 | 3 | 7 | 93/38 | +55 |
2 Ida-Virumaa FC Alliance | 36 | 73 | 21 | 10 | 5 | 70/30 | +40 |
3 JK Sillamae Kalev II | 36 | 58 | 17 | 7 | 12 | 72/59 | +13 |
4 Elva | 36 | 57 | 17 | 6 | 13 | 66/44 | +22 |
7 HUJK Emmaste | 36 | 46 | 13 | 7 | 16 | 56/64 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









