Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
2.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.78 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.11 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

10
W. YaoTiền vệ
90
Phút thi đấu
1.2
Phong độ

19
Q. YanTiền vệ
1.1

15
Y. LiuHậu vệ
1.1

5
H. WuHậu vệ
0.8

8
T. LiTiền đạo
0.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai (w) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 15/0 | +15 |
2 Hubei (w) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/1 | +6 |
3 Henan (W) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7/6 | +1 |
4 Fujian (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/23 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











