Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
21
Bàn thua
2.63 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

22
Y. LiuThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

13
T. LiuTiền đạo

11
J. DongTiền vệ

28
M. FanHậu vệ

21
X. LiuHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai (w) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 15/0 | +15 |
2 Hubei (w) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/1 | +6 |
3 Henan (W) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7/6 | +1 |
4 Fujian (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/23 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











