Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hang Yuan FC (nữ) | 21 | 54 | 17 | 3 | 1 | 71/10 | +61 |
2 Kaohsiung Attackers (nữ) | 21 | 52 | 16 | 4 | 1 | 65/11 | +54 |
3 Taichung Blue Whale (nữ) | 21 | 48 | 15 | 3 | 3 | 54/17 | +37 |
4 Hualien (nữ) | 21 | 27 | 8 | 3 | 10 | 26/31 | -5 |
5 Taichung Sakura (W) | 21 | 26 | 8 | 2 | 11 | 22/47 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








