Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
3.6 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kaohsiung Attackers (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 11/0 | +11 |
2 Hang Yuan FC (nữ) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 10/0 | +10 |
3 Sunny Bank Athletic Club Taipei (w) | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 3/0 | +3 |
4 Taichung Blue Whale (nữ) | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 5/2 | +3 |
5 Taichung Sakura (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0/1 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Fu Jen University Stadium
New Taipei City, Đài Bắc Trung Hoa
Sức chứa:
1,000















