Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sparta Praha (nữ) | 14 | 42 | 14 | 0 | 0 | 93/4 | +89 |
2 Slavia Praha (nữ) | 14 | 36 | 12 | 0 | 2 | 101/7 | +94 |
3 Slovan Liberec (nữ) | 13 | 17 | 5 | 2 | 6 | 16/27 | -11 |
4 Slovacko (nữ) | 14 | 16 | 5 | 1 | 8 | 20/46 | -26 |
8 Hradec Kralove (nữ) | 12 | 6 | 2 | 0 | 10 | 12/71 | -59 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















