Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.92 bàn/Trận
19/2
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
J. Batka-
10
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
L. KubrHậu vệ

-
Y. HusakThủ môn

10
Denis RejmanTiền vệ

19
Ondrej Machala
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jablonec B | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 30/11 | +19 |
2 Mlada Boleslav B | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 32/11 | +21 |
3 SK Zapy | 12 | 24 | 7 | 3 | 2 | 27/18 | +9 |
4 Benatky Nad Jizerou | 12 | 21 | 5 | 6 | 1 | 20/11 | +9 |
10 Hradec Kralove B | 12 | 13 | 3 | 4 | 5 | 10/11 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mestský Stadion
Hradec Kralove, CH Séc
Sức chứa:
25,000














