Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
83
Bàn thua
2.59 bàn/Trận
29/3
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nurafshon | 32 | 64 | 19 | 7 | 6 | 70/32 | +38 |
2 Sherdor Samarqand | 32 | 64 | 20 | 4 | 8 | 79/42 | +37 |
3 FK G'ijduvon | 32 | 60 | 18 | 6 | 8 | 60/44 | +16 |
4 Zaamin | 32 | 57 | 18 | 3 | 11 | 64/40 | +24 |
8 Hotira Namangan | 32 | 23 | 7 | 2 | 23 | 32/85 | -53 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










