Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mashal Muborak | 28 | 55 | 16 | 7 | 5 | 52/24 | +28 |
2 Istiklol Fergana | 28 | 53 | 16 | 5 | 7 | 64/28 | +36 |
3 Shurtan Guzor | 28 | 48 | 15 | 3 | 10 | 56/36 | +20 |
4 Neftchi Fergana | 28 | 48 | 15 | 3 | 10 | 40/26 | +14 |
7 Sherdor Samarqand | 28 | 14 | 4 | 2 | 22 | 39/76 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















