Thống kê mùa giải 2014 - 2015
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vorup (nữ) | 14 | 33 | 10 | 3 | 1 | 37/12 | +25 |
2 Team Viborg (nữ) | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 30/16 | +14 |
3 Vejlby (w) | 14 | 24 | 8 | 0 | 6 | 34/21 | +13 |
4 ASA Aarhus (nữ) | 14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 18/17 | +1 |
6 Horsens SIK (w) | 14 | 15 | 4 | 3 | 7 | 16/28 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu







