Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rijeka | 36 | 65 | 18 | 11 | 7 | 49/21 | +28 |
2 Dinamo Zagreb | 36 | 65 | 19 | 8 | 9 | 69/41 | +28 |
3 Hajduk Split | 36 | 63 | 17 | 12 | 7 | 49/34 | +15 |
4 NK Varteks Varazdin | 36 | 49 | 11 | 16 | 9 | 28/24 | +4 |
10 HNK Sibenik | 36 | 30 | 7 | 9 | 20 | 28/60 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Šubićevac
Sibenik, Croatia
Sức chứa:
8,000















