Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
17/0
Thẻ
1.42 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

32
J. FilipovićHậu vệ
874
Phút thi đấu
6.6
Phong độ

25
B. BogojevićTiền đạo
6.6

6
T. LacouxTiền vệ
6.5

24
D. PavičićTiền vệ
6.4

15
D. StevanovićHậu vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hajduk Split | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 21/11 | +10 |
2 Dinamo Zagreb | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 25/13 | +12 |
3 NK Varteks Varazdin | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 15/10 | +5 |
4 Rijeka | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 17/14 | +3 |
10 HNK Gorica | 11 | 7 | 1 | 4 | 6 | 7/15 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Radnik
Veliky Gorica, Croatia
Sức chứa:
8,000

















