Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
71
Bàn thua
3.55 bàn/Trận
37/0
Thẻ
1.85 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
16
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

19
K. LoTiền đạo
173
Phút thi đấu
0
Phong độ

31
Y. YueHậu vệ

18
C. LawTiền đạo

26
C. MaHậu vệ

88
C. LoTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lee Man | 20 | 54 | 17 | 3 | 0 | 63/16 | +47 |
2 Tai Po | 20 | 46 | 14 | 4 | 2 | 41/12 | +29 |
3 Eastern SC | 20 | 46 | 14 | 4 | 2 | 47/11 | +36 |
4 Kitchee | 20 | 45 | 14 | 3 | 3 | 60/15 | +45 |
10 HK U23 Football Team(2021-2024) | 20 | 9 | 2 | 3 | 15 | 12/71 | -59 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Các mùa giải trước















