Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
2.13 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
17
Bàn thua
2.13 bàn/Trận
19/2
Thẻ
2.63 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

99
C. CheungTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

42
T. YeungTiền vệ

5
A. CovaHậu vệ

20
C. AlonsoHậu vệ

15
K. LauTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

13.Chung Hoi-ManThủ môn
Dãn dây chằng chéo
Giữa tháng 01/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 North District | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 16/1 | +15 |
2 Kitchee | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 19/5 | +14 |
3 Lee Man | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 14/6 | +8 |
4 Tai Po | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 13/10 | +3 |
6 Eastern SC | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 9/13 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Mong Kok Stadium
Hong Kong, Hồng Kông
Sức chứa:
6,664






















