Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
2/1
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Elite 3000 Helsingor | 30 | 71 | 22 | 5 | 3 | 59/22 | +37 |
2 BK Frem | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 58/28 | +30 |
3 Hvidovre IF | 30 | 57 | 16 | 9 | 5 | 67/38 | +29 |
4 Fremad Amager | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 55/35 | +20 |
15 Herlev IF | 30 | 14 | 2 | 8 | 20 | 29/78 | -49 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Herlev Stadion
Herlev, Đan Mạch
Sức chứa:
3,500


















