Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.45 bàn/Trận
56/1
Thẻ
1.97 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
15
Bàn thắng

9
GustavoTiền đạo
2.395
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

10
B. NazárioTiền vệ
7.3

23
L. MaiaHậu vệ
7

6
S. WangTiền vệ
6.8

2
I. MaidanaHậu vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chengdu Rongcheng | 29 | 52 | 15 | 7 | 7 | 51/35 | +16 |
2 Dalian Yingbo | 29 | 49 | 15 | 4 | 10 | 46/43 | +3 |
3 Beijing Guoan | 29 | 47 | 14 | 10 | 5 | 57/36 | +21 |
4 Shandong Taishan | 29 | 44 | 15 | 5 | 9 | 57/47 | +10 |
14 Henan FC | 29 | 28 | 8 | 10 | 11 | 38/42 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Zhengzhou Hanghai Stadium
Zhengzhou, Trung Quốc
Sức chứa:
29,860



















