Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
2.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HJK Helsinki (nữ) | 14 | 40 | 13 | 1 | 0 | 48/5 | +43 |
2 Aland United (nữ) | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 27/23 | +4 |
3 KuPs (nữ) | 14 | 26 | 8 | 2 | 4 | 25/13 | +12 |
4 HPS (nữ) | 14 | 25 | 8 | 1 | 5 | 37/23 | +14 |
5 PK 35 Vantaa (w) (nữ) | 14 | 17 | 5 | 2 | 7 | 24/22 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















