Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.85 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
72
Bàn thua
2.77 bàn/Trận
20/2
Thẻ
0.85 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Skiljebo SK | 26 | 59 | 18 | 5 | 3 | 60/26 | +34 |
2 Enskede IK | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 43/24 | +19 |
3 Sunnersta | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 67/24 | +43 |
4 Angby IF | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 58/33 | +25 |
14 Helges | 26 | 10 | 2 | 4 | 20 | 22/72 | -50 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












