Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.6 bàn/Trận
17
Bàn thua
3.4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai (w) U18 | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 15/5 | +10 |
2 Beijing (w) U18 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 |
3 Hunan U18 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/5 | -2 |
4 Hebei (w) U18 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/12 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu








