Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zhejiang U18 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 11/0 | +11 |
2 Liaoning (w) U18 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/4 | +3 |
3 Beijing (w) U18 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/6 | -4 |
4 Chongqing U18 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/12 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












