Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
B. LiuHậu vệ
270
Phút thi đấu
0
Phong độ

28
X. ZhangHậu vệ

3
Y. YuHậu vệ

7
Y. HeTiền đạo

32
W. ZangTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong (nữ) | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 16/1 | +15 |
2 Chongqing (nữ) | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 11/2 | +9 |
3 Liaoning (w) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 9/5 | +4 |
4 Hebei (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 7/12 | -5 |
5 Tianjin (w) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/24 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








