Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.56 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.56 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

35
F. ZhuTiền vệ
100
Phút thi đấu
0
Phong độ

15
D. XiTiền vệ

21
D. LinTiền vệ

22
X. TangTiền vệ

6
S. TanHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong (nữ) | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 16/1 | +15 |
2 Chongqing (nữ) | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 11/2 | +9 |
3 Liaoning (w) | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 9/5 | +4 |
4 Hebei (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 7/12 | -5 |
5 Tianjin (w) | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1/24 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










