Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
2.53 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
21/1
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Glasgow Rangers Reserve | 17 | 38 | 12 | 2 | 3 | 49/21 | +28 |
2 Celtic U20 | 17 | 38 | 12 | 2 | 3 | 46/22 | +24 |
3 Hibernian U20 | 17 | 35 | 11 | 2 | 4 | 50/23 | +27 |
4 Motherwell FC U20 | 17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 40/27 | +13 |
7 Hearts U20 | 17 | 29 | 9 | 2 | 6 | 43/22 | +21 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











